muck about

/mək əˈbaʊt/
Động từ
  1. (không chính thức, nội động từ) Làm công việc ngẫu nhiên không có kế hoạch hoặc dành thời gian nhàn rỗi
    (informal, intransitive) To do random unplanned work or spend time idly
    Stop mucking about and get on with your work!
    Hãy dừng việc lảng vảng lại và tiếp tục công việc của bạn!
  2. (thông tục, nội động từ) Cố gắng làm điều gì đó với một thiết bị mà không hiểu cách thức hoạt động của nó.
    (informal, intransitive) To attempt to do something with a piece of equipment without understanding how it works.
    Don't muck about with the video machine, or you might break it.
    Đừng làm hỏng máy quay video, nếu không bạn có thể làm hỏng nó.
  3. (thông tục, nội động từ, Anh, Úc) Vui tươi; tràn đầy niềm vui và tinh thần phấn chấn; để xử lý một tình huống một cách thiếu nghiêm túc.
    (informal, intransitive, British, Australia) To be playful; full of fun and high spirits; to treat a situation unseriously.
    It was only a joke. We were only mucking about.
    Đó chỉ là một trò đùa. Chúng tôi chỉ đang nói nhảm thôi.
  4. (thông tục) Chơi đùa; đùa giỡn; lãng phí thời gian của (một người).
    (transitive) To play with; to toy with; to waste the time of (a person).
🎬 Nghe “muck about” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish